menu_book
見出し語検索結果 "mỏng dính, nông cạn" (1件)
mỏng dính, nông cạn
日本語
形薄っぺらい
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
私の社会知識なんてほんの薄っぺらなものです
swap_horiz
類語検索結果 "mỏng dính, nông cạn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mỏng dính, nông cạn" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)